Top 14 thuốc uống, thuốc bôi viêm da tiếp xúc bác sĩ khuyên dùng

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại thuốc uống, thuốc bôi viêm da tiếp xúc khiến người bệnh không biết nên chọn loại nào tốt nhất. Sử dụng đúng thuốc sẽ giúp kiểm soát triệu chứng bệnh nhanh chóng và hiệu quả. Ngược lại, dùng thuốc không phù hợp hay sai cách có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu cho sức khỏe. Cùng tham khảo bài viết dưới đây để biết đâu là những loại thuốc trị viêm da tiếp xúc phổ biến, hiệu quả nhất hiện nay.

Thuốc uống, thuốc bôi viêm da tiếp xúc giúp giảm nhanh triệu chứng bệnh
Sử dụng thuốc điều trị viêm da tiếp xúc để cải thiện tốt tình trạng bệnh

Là bệnh lý da liễu mãn tính, các triệu chứng viêm da tiếp xúc thường dai dẳng, dễ tái phát và khó trị dứt điểm. Tuy nhiên, nếu người bệnh phát hiện sớm, thăm khám và điều trị kịp thời thì có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài, giảm nhẹ ảnh hưởng tiêu cực của bệnh lên sức khỏe, cuộc sống của mình.

Để chữa viêm da tiếp xúc, phương pháp điều trị chính thường được sử dụng là dùng thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc uống. Thuối bôi thường được bác sĩ chỉ định khi các triệu chứng bệnh nhẹ, vùng da bị nhiễm bệnh không lan rộng.

Trong trường hợp bệnh có tiến triển nặng, có nguy cơ bội nhiễm hoặc chàm hóa da, đồng thời vùng da bệnh có biểu hiện lan rộng thì bác sĩ sẽ xem xét để kết hợp cả kem bôi với các loại thuốc uống để điều trị toàn thân.

So với các loại thuốc bôi viêm da tiếp xúc, thuốc uống có tác dụng rộng hơn lên mọi vùng da trên khắp cơ thể. Đồng thời, thuốc này cũng ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng khác và dễ gây tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng khi sử dụng thuốc. Tốt nhất, bạn nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để tránh gặp phải những rủi ro không mong muốn.

Top 8 thuốc bôi viêm da tiếp xúc bác sĩ khuyên dùng

Nếu bạn đang thắc mắc “viêm da tiếp xúc bôi thuốc gì tốt nhất?” thì dưới đây là gợi ý dành cho bạn. Những loại thuốc bôi viêm da tiếp xúc được liệt kê bên dưới được xem là những sản phẩm phổ biến, thường được bác sĩ kê đơn và được nhiều người bệnh đánh giá cao.

1. Hồ nước – Thuốc bôi viêm da tiếp xúc phổ biến nhất

Hồ nước là một trong những loại thuốc trị viêm da tiếp xúc phổ biến nhất. Sản phẩm này thường có mặt trong các đơn thuốc điều trị bệnh ở mức nhẹ, giúp làm giảm các triệu chứng khó chịu do bệnh lý da liễu này gây ra.

Ngoài việc sử dụng điều trị viêm da tiếp xúc, hồ nước còn được khuyên dùng cho người mắc phải các bệnh lý da liễu khác như chàm da, viêm da dị ứng, viêm da cơ địa, ngứa da…

Thành phần:

  • Oxit kẽm.
  • Calcium carbonate.
  • Glycerin.
  • Talc.
  • Nước cất.
Hồ nước là một thuốc bôi viêm da tiếp xúc phổ biến, giúp giảm nhanh triệu chứng bệnh và tránh lây lan
Hồ nước giúp giảm nhanh triệu chứng bệnh và tránh lây lan

Công dụng:

  • Tạo một lớp màng mỏng trên da, ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập, tránh nhiễm trùng
  • Chống lại tia cực tím, hạn chế những tác động xấu lên da
  • Cấp nước, chống oxy hóa làm chậm quá trình lão hóa khiến da mềm mại, săn chắc và đàn hồi
  • Có khả năng sát khuẩn nhẹ, loại bỏ một số vi khuẩn trên da
  • Làm giảm triệu chứng viêm, sưng và làm dịu da
  • Giúp vết thương mau lành và hạn chế để lại sẹo

Cách sử dụng:

  • Làm sạch vùng da bị viêm bằng nước muối sinh lý
  • Lắc đều hồ nước trước khi sử dụng
  • Bôi hồ nước lên vùng da bị bệnh và để tự khô, không cần rửa lại với nước sạch
  • Sử dụng từ 2 – 3 lần trong ngày để đạt được hiệu quả tối ưu

Lưu ý khi sử dụng:

  • Không dùng thuốc cho người mẫn cảm với các thành phần của thuốc. Nếu dùng hồ nước và gặp phản ứng lạ, bất thường, bạn nên dừng sử dụng ngay và đi khám để được tư vấn cách khắc phục.
  • Với thể bệnh viêm da tiếp xúc do nhiễm khuẩn thì hồ nước chỉ có tác dụng sát khuẩn nhẹ, không có khả năng diệt khuẩn. Do vậy, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để được kê đơn thuốc hiệu quả nhất.

2. Dung dịch sát khuẩn Jarish

Cũng như hồ nước, dung dịch Jarish là một loại thuốc bôi viêm da tiếp xúc được khuyên dùng và sử dụng khi triệu chứng bệnh mới khởi phát.

Thành phần thuốc:

  • Axit boric
  • Glyxerum
  • Nước cất

Tác dụng:

  • Làm sạch bề mặt và làm dịu các tổn thương, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn
  • Khử trùng cho da, hỗ trợ giảm triệu chứng viêm, sưng
  • Làm chậm và phá hủy quá trình nhân đôi của vi khuẩn, nấm. Nhờ vậy, dung dịch Jarish có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, tránh nhiễm trùng.
  • Dung dịch Jarish giúp diệt khuẩn hiệu quả và tránh nhiễm trùng

Cách sử dụng:

  • Vệ sinh da bằng dung dịch Jarish, giúp làm sạch khuẩn, dịch tiết và lau khô bằng khăn mềm
  • Sử dụng từ 2 – 3 lần/ ngày tùy vào mức độ và phạm vi tổn thương trên da

Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng thuốc nếu người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Trong quá trình sử dụng Jarish, nếu có bất kỳ phản ứng dị ứng lạ nào, người bệnh nên dừng thuốc và đến ngay các cơ sở y tế để được chữa trị kịp thời.
  • Tránh sử dụng với những vết thương hở, đặc biệt vết thương sâu vì axit boric có trong Jarish có thể gây bỏng rát, làm da bị tổn thương nặng hơn.
  • Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ để tránh những tác dụng phụ không mong muốn.

Bảo quản thuốc:

  • Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, nhiệt độ phòng
  • Tránh để thuốc ở nơi có nhiệt độ cao hay tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  • Không để thuốc dính vào mắt, nếu xảy ra tình trạng này, cần rửa mắt bằng nước sạch và liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn cách xử lý.
  • Không được nuốt, nếu chẳng may nuốt phải thuốc này, cần tạo phản ứng nôn để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể và liên hệ ngay với chuyên gia.
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

3. Các thuốc chống viêm corticoid – Thuốc bôi trị viêm da tiếp xúc cần thận trọng khi dùng

Corticoid là một hoạt chất có tác dụng chống viêm hiệu quả, được sử dụng để làm giảm các triệu chứng viêm. Do vậy, corticoid cũng là thuốc bôi viêm da tiếp xúc thường được sử dụng khi những vùng da bị tổn thương đã khô và có hiện tượng bong tróc.

Cơ chế hoạt động:

  • Cơ chế chính của corticoid là ức chế hoạt động miễn dịch.
  • Ngăn chặn quá trình các bạch cầu di chuyển đến vị trí tổn thương.
  • Chúng gắn vào các protein huyết tương và gây ra các tác dụng dược lý tại ổ viêm.

Công dụng:

  • Làm giảm các triệu chứng viêm, ngứa, ban đỏ da, sưng.
  • Hạn chế xảy ra các phản ứng dị ứng.
  • Giúp người bệnh giảm nhanh tổn thương, rút ngắn thời gian điều trị.
  • Các thuốc bôi chứa corticoid giúp giảm các triệu chứng viêm, sưng, phát ban và ngứa

Lưu ý:

  • Không sử dụng cho các vết thương chảy nhiều dịch, ẩm ướt và nhiều mụn nước vì làm tăng nguy cơ bội nhiễm.
  • Nhóm thuốc corticoid nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể gây nhiều tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe. Vì vậy người bệnh cần dùng theo chỉ định của bác sĩ, sử dụng trong thời gian ngắn, từ 15 – 20 ngày để hạn chế tác dụng phụ của thuốc.
  • Cần làm sạch vết thương trước khi sử dụng bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch.

Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng quá liều:

  • Teo da, mỏng da, rạn da
  • Giãn mạch máu, chủ yếu là mao mạch
  • Da dễ nhiễm trùng do mất sức đề kháng

Một số thuốc bôi viêm da tiếp xúc có hoạt chất chính là corticoid:

  • Dipolac G: Thành phần gồm 3 hoạt chất chính là betamethasone dipropionate, gentamicin và clotrimazole. Thuốc có tác dụng kháng khuẩn, loại bỏ các vi khuẩn gây bệnh trên da và giảm nhẹ các triệu chứng viêm của người bệnh.
  • Diprosone: Với hoạt chất chính là betamethasone dipropionate. Thuốc này được sử dụng để giảm nhanh viêm, sưng và ngứa tại các vị trí tổn thương. Tuy nhiên, trẻ em dưới 12 tuổi không được sử dụng.
  • Gentrisone: Giống với dipolac G, thành phần chính bao gồm betamethasone dipropionate, gentamicin và clotrimazole. Thuốc được kê khi có hiện tượng nhiễm khuẩn để phá hủy sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây bệnh.
  • Fucidin H: Đây là thuốc kháng khuẩn bôi ngoài da, được chỉ định điều trị cho các nhiễm khuẩn tụ cầu, liên cầu và các vi khuẩn nhạy cảm với fucidin. Thành phần chính có axit fusidic và hydrocortisone acetate không chỉ diệt khuẩn còn có khả năng làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm da tiếp xúc.
  • Eumovate: Thuốc được chỉ định cho nhiều đối tượng như người lớn, trẻ em, nhũ nhi nhằm giảm các triệu chứng viêm, ngứa có đáp ứng với corticoid. Hoạt chất chính là clobetasone butyrate có dược tính trung bình, được chỉ định khi người bệnh không đáp ứng với corticoid hoạt tính thấp.

4. Thuốc tím

Thuốc tím thường dùng để ngâm tay, chân hoặc tắm khi cần điều trị viêm da tiếp xúc ở tay, chân hay toàn thân. Sản phẩm này thường được bác sĩ chỉ định nếu người bệnh xuất hiện vết thương có nhiều mụn nước, tiết nhiều dịch, nhiễm khuẩn và phạm vi da bị viêm rộng.

Thành phần:

  • Hoạt chất chính là kali permanganate (KMNO4)
  • Đây là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng diệt khuẩn hiệu quả

Tác dụng của thuốc tím:

  • Có khả năng sát trùng, loại bỏ các vi khuẩn gây bệnh trên da
  • Làm giảm nhanh tình trạng ngứa ngáy
  • Các ổ viêm nhanh giảm triệu chứng sưng, đỏ, rát

Cách sử dụng:

  • Pha 1g thuốc tím trong 10 lít nước ấm. Nên kiểm tra nước trước khi ngâm hoặc tắm để tránh gây bỏng
  • Ngâm, tắm khoảng 15 – 20 phút
  • Lau khô bằng khăn bông sạch. Bạn nên lau cẩn thận tránh để thuốc tím dính vào quần áo vì khó làm sạch được
  • Không nên băng các vết thương lại vì có thể làm ẩm ướt, tăng nguy cơ nhiễm trùng
Thuốc tím có khả năng diệt khuẩn mạnh và giúp săn chắc làn da
Thuốc tím có khả năng diệt khuẩn mạnh và giúp săn chắc làn da

5. Sử dụng kháng sinh điều trị tại chỗ

Đây là một nhóm thuốc bôi viêm da tiếp xúc được chỉ định khi tổn thương da có hiện tượng nhiễm khuẩn và có nguy cơ nhiễm trùng cao. Các bác sĩ thường kê một loại kháng sinh hoặc kết hợp nhiều loại kháng sinh để có đáp ứng điều trị nhanh, giảm các triệu chứng nhanh chóng.

Thuốc bôi kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn và tránh nhiễm trùng hiệu quả
Thuốc bôi kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn và tránh nhiễm trùng hiệu quả

Một số nhóm kháng sinh sử dụng trong thuốc bôi viêm da tiếp xúc:

Lincosamid:

  • Là kháng sinh kìm khuẩn mạnh, có khả năng diệt khuẩn nhưng yếu.
  • Cơ chế: Tác động vào 50S ribosome, ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Nhờ đó, vi khuẩn không thể phát triển được.
  • Độc tính: ít và hầu như không có, đôi khi chỉ gặp các rối loạn nhỏ về tiêu hóa.
  • Nhóm kháng sinh này bao gồm hai hoạt chất chính: Lincosamid là thành phần tự nhiên và clindamycin là kháng sinh bán tổng hợp.

Tetracyclin:

  • Là một kháng sinh kìm khuẩn, phổ kháng khuẩn rộng.
  • Cơ chế: Ức chế quá trình tổng hợp mARN bằng cách gắn vào 30S ribosome.
  • Được sử dụng trong nhiều trường hợp nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, hiện nay đã có hiện tượng kháng thuốc, không còn hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn.
  • Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, vàng răng (do thuốc tạo phức hợp với canxi). Đặc biệt, sử dụng liều cao có thể gây độc cho gan, thận.

Aminoglycosid:

  • Là một kháng sinh phổ rộng, chủ yếu tác động trên vi khuẩn hiếu khí, gram âm.
  • Cơ chế tác dụng: Gắn vào 30S ribosome, khiến vi khuẩn đọc sai mã mARN, làn gián đoạn quá trình tổng hợp protein.
  • Đặc tính: Không hấp thu qua đường tiêu hóa nên ít gây ra những tác dụng phụ trên hệ thống này.
  • Độc tính: Sử dụng lâu với liều cao có thể gây suy thận và tác động vào dây thần kinh tiền đình ốc tai, có thể gây điếc.

Macrolid:

  • Cơ chế: Gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome, ngăn chuyển vị peptide tARN, từ đó ức chế protein được tổng hợp, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
  • Là kháng sinh phổ trung bình, chủ yếu tác dụng đối với vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn không điển hình.
  • Tác dụng không mong muốn: buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Đặc biệt, kháng sinh macrolid chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrome P450, gây tương tác thuốc, làm tăng nồng độ thuốc trong máu, gây độc cho cơ thể.
  • Thường dùng erythromycin là hoạt chất chính trong thuốc bôi viêm da tiếp xúc.

Bạn nên chú ý tuân thủ đúng liều lượng, tần suất và thời gian sử dụng để hạn chế  tình trạng kháng sinh. Ngoài ra, cần giữ vết thương thoáng khí, không băng kín, vì như vậy có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

6. Thuốc ức chế Calcineurin

Các thuốc ức chế calcineurin được sử dụng thay thế cho các thuốc bôi viêm da tiếp xúc chứa hợp chất corticoid. Thuốc này được kê đơn khi người bệnh dùng thuốc chứa corticoid và gặp phải những tác dụng phụ không mong muốn.

Cơ chế hoạt động của chúng ngược lại với corticoid. Đó là điều hòa miễn dịch và ức chế sản xuất ra những chất gây viêm. Từ đó, giúp làm giảm các triệu chứng ngứa, ban đỏ da, sưng viêm do viêm da tiếp xúc gây ra.

Các thuốc ức chế calcineurin giúp cải thiện tốt tình trạng của bệnh
Các thuốc ức chế calcineurin giúp cải thiện tốt tình trạng của bệnh

Hai thuốc điển hình thuộc nhóm này:

  • Tacrolimus: Cơ chế là tác động vào tế bào T, làm chúng không kích hoạt được quá trình sản xuất các cytokine gây viêm. Nhờ vậy,  các triệu chứng viêm da dần thuyên giảm. Trên thị trường có hai loại phổ biến là tacrolimus 0,03% và 0,1%.
  • Pimecrolimus: Có khả năng chống viêm mạnh tương đương với corticoid. Thuốc thường được chỉ định trường hợp bị bệnh vừa và nhẹ. Loại phổ biến trên thị trường là pimecrolimus 1,0%.

Thuốc ức chế calcineurin được xem là thuốc thay thế cho thuốc corticoid. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và ác tính hóa tế bào.

7. Các thuốc chống dị ứng

Viêm da tiếp xúc xảy ra khi người bệnh tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng. Do vậy, sử dụng thuốc chống dị ứng giúp ngăn ngừa phản ứng dị ứng xảy ra.

Mặc dù các loại thuốc chống dị ứng ít được bào chế dạng kem bôi, bởi sử dụng thuốc dạng uống thường cho tác dụng nhanh và toàn diện hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tham khảo một số thuốc bôi thuộc nhóm này gồm:

  • Benadryl: Là thuốc kháng histamin loại ethanolamin. Chúng ức chế cạnh tranh để gắn vào thụ thể H1, tránh phản ứng dị ứng xảy ra. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng an thần nhẹ, giúp giảm cảm giác đau, ngứa cho bệnh nhân.
  • Phenergan: Có tác dụng bám vào thụ thể histamin và ức chế thần kinh trung ương mạnh. Nhờ đó, người bệnh giảm các triệu chứng dị ứng và giảm cảm giác ngứa ngáy, đau rát. Ngoài ra, sử dụng làm thuốc phòng ngừa dị ứng.

8. Kem dưỡng da

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi làn da được dưỡng ẩm thường xuyên sẽ giúp nâng cao hệ miễn dịch da, tăng tốc độ phục hồi và làm giảm nguy cơ nhiễm trùng. Từ đó giúp hạn chế hình thành những sẹo thâm do bệnh viêm da tiếp xúc gây ra

Tuy nhiên, đây không được coi là thuốc bôi trị viêm da tiếp xúc. Kem dưỡng da được sử dụng để hỗ trợ quá trình điều trị bệnh, được khuyên dùng khi da bạn ở giai đoạn ngừng tiết dịch, khô, bong tróc. Vì trong kem dưỡng da không chỉ chứa các thành phần cấp ẩm mà còn có các chất giúp bổ sung dưỡng chất, tái tạo lipid và tăng cường miễn dịch cho da.

Ngoài ra, một số loại kem dưỡng da còn chứa các chất sát khuẩn nhẹ giúp giảm ngứa, giảm sừng hóa da. Nhờ vậy, các triệu chứng bệnh viêm da tiếp xúc cũng cải thiện được phần nào.

Trên thị trường có rất nhiều loại kem dưỡng da khác nhau, bạn tham khảo ý kiến của các chuyên gia trước khi sử dụng. Đặc biệt là người bệnh cần lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã được kiểm nghiệm, chứng nhận an toàn cho người sử dụng.

Bạn có thể sử dụng các kem dưỡng da có chứa các thành phần sau:

  • Vitamin E: Có khả năng tăng sinh collagen, giúp da phục hồi nhanh chóng.
  • Vitamin C: Đây là một vitamin có tác dụng chống oxy hóa cực mạnh. Bổ sung thành phần này cho da làm chậm quá trình lão hóa da và ngăn ngừa nguy cơ ung thư.
  • Một số chất sát khuẩn: Thành phần này giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn vào vết thương, tránh nhiễm trùng.
  • ….

Các loại thuốc uống điều trị viêm da tiếp xúc

Đối với những trường hợp viêm da tiếp xúc gây tổn thương nặng, phạm vi viêm da rộng thì chỉ dùng thuốc bôi viêm da tiếp xúc là không đủ. Lúc này, bác sĩ sẽ kê đơn kết hợp cùng các loại thuốc dạng uống để điều trị toàn thân. Tuy nhiên dạng này thường gây ra nhiều tác dụng phụ hơn là thuốc dạng bôi. Vì vậy, bạn nên thận trong khi sử dụng, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Dưới đây, chúng tôi liệt kê 5 loại thuốc uống sử dụng phổ biến trong điều trị viêm da tiếp xúc như sau:

1. Nhóm thuốc kháng histamin

Đây là nhóm thuốc phổ biến điều trị các bệnh dị ứng hiện nay. Cơ chế hoạt động là gắn vào thụ thể histamin, ngăn chặn dị ứng xảy ra. Nhờ đó, người bệnh giảm ngứa nhanh, cải thiện triệu chứng bệnh và tránh lây lan.

Dưới đây là một số loại thuốc thường được kê đơn điều trị bệnh viêm da tiếp xúc:

Clorpheniramin:

  • Là thuốc kháng histamin H1
  • Thuốc chỉ định trong các trường hợp bị dị ứng da, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng…
  • Liều lượng: Tùy thuộc vào hàm lượng của từng biệt dược và chỉ định của bác sĩ.
  • Tác dụng phụ: Thuốc có tác dụng an thần nên dễ gây buồn ngủ, choáng váng, hoa mắt.
  • Chống chỉ định với những đối tượng như trẻ nhỏ, người có bệnh lý gan thận, dạ dày, phụ nữ mang thai.

Promethazin:

  • Có tác dụng kháng histamin và an thần mạnh.
  • Cơ chế chính là gắn vào các thụ thể histamin, tuy nhiên không làm giảm giải phóng histamin. Vì vậy, thuốc chỉ có tác dụng chống dị ứng do histamin mà không có tác dụng với các yếu tố gây dị ứng khác.
  • Chỉ định điều trị cho các trường hợp dị ứng da hoặc dùng làm thuốc đề phòng các phản ứng quá mẫn cảm có thể xảy ra.
  • Promethazin còn được dùng làm thuốc chống nôn trong ngoại và sản khoa.

Brompheniramine:

  • Cơ chế tác động chính là gắn vào thụ thể histamin và làm hạn chế quá trình sản xuất ra các histamin. Do vậy, thuốc vừa giúp giảm nhanh các triệu chứng, vừa hạn chế bệnh tái phát.
  • Thuốc được chỉ định cho các trường hợp dị ứng da, viêm da.
  • Thuốc có khả năng ức chế acetylcholin nên làm giảm tiết một số dịch trong cơ thể.
  • Chống chỉ định cho các trường hợp mẫn cảm với thành phần của thuốc và trẻ em dưới 4 tuổi.

Loratadin:

  • Đây là thuốc kháng histamin 3 vòng tác dụng kéo dài, kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1.
  • Loratadin không có tác dụng an thần như các thuốc trong nhóm kháng histamin.
  • Thuốc chỉ có tác dụng gắn vào thụ thể histamin, do vậy chúng không có tác dụng lâm sàng đối với trường hợp giải phóng quá nhiều histamin gây sốc phản vệ.
  • Chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân dị ứng với thành phần thuốc và trẻ em dưới 2 tuổi.

Acrivastin:

  • Là một thuốc đối kháng mạnh với histamin. Nhờ vậy, nó có tác dụng nhanh và hiệu quả.
  • Được chỉ định điều trị dị ứng do nhiều nguyên nhân như phấn hoa, histamin, tiết acetylcholin hay dị ứng tự phát. Thuốc được thải qua hệ thống thận, vì vậy không nên sử dụng khi có các bệnh lý về thận.

Fexofenadine:

  • Cơ chế của thuốc là kháng histamin H1 thế hệ mới, có tác dụng kéo dài và không gây buồn ngủ.
  • Được sử dụng điều trị dị ứng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
  • Thuốc không đi qua hàng rào máu não nên không tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Cetirizin:

  • Thuốc có tác dụng chống dị ứng và hầu như không có tác dụng an thần, không gây buồn ngủ.
  • Cơ chế chính là bám vào thụ thể histamin H1 và làm giảm sản sinh ra các yếu tố gây viêm khác, làm giảm nhanh triệu chứng và tránh tái phát.
  • Khi sử dụng quá liều có thể gây buồn ngủ, hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn.

2. Thuốc giảm đau

Paracetamol là một thuốc được kê để giảm đau do nhiều nguyên nhân. Đây là loại thuốc giảm đau an toàn nhất hiện nay, ít gây tác dụng phụ. Thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân viêm da tiếp xúc trong trường hợp người bệnh bị phù nề, đau dữ dội và sốt.

Khi sử dụng quá liều, Paracetamol có thể gây tổn thương gan. Vì vậy, người bệnh cần uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Paracetamol chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
  • Không sử dụng cho các bệnh nhân có bệnh lý về gan thận.
  • Có tiền sử nghiện rượu trong thời gian dài.
  • Bệnh nhân thiếu máu nhiều lần.
  • Thiếu hụt men G6PD.

3. Chống viêm corticoid

Corticoid là thuốc được sử dụng phổ biến cho các bệnh viêm, nhiễm trùng. Nhờ tác dụng giảm viêm nhanh chóng và hiệu quả, nên thuốc này thường được chỉ định cho những  tổn thương phạm vi rộng, có triệu chứng nặng và không đáp ứng với các loại thuốc bôi viêm da tiếp xúc hay thuốc uống khác.

Tuy nhiên, thuốc corticoid dạng uống cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn so với nhóm thuốc bôi. Vì vậy bạn cần lưu ý về liều lượng và thời gian sử dụng để hạn chế tác dụng phụ của thuốc.

4. Nhóm thuốc NSAID

NSAID hay còn gọi là thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm. Nhóm này vừa có tác dụng giảm các triệu chứng viêm, vừa giảm đau cho người bệnh. Cơ chế chính là tác động vào hệ enzyme cyclooxygenase (COX), ngăn chặn các dị ứng xảy ra. COX – 1 giúp sản sinh ra các prostaglandin có tác dụng bảo vệ dạ dày. Trong khi đó COX – 2 tạo ra các prostaglandin gây viêm và sốt. Các thuốc NSAID hiện nay chia làm hai hướng tác động:

Ức chế chọn lọc

  • Cơ chế: Ức chế trực tiếp COX – 2, ngăn chặn sinh ra prostaglandin gây viêm. Từ đó làm giảm các triệu chứng của người bệnh.
  • Tác dụng phụ ít gây ra trên đường tiêu hóa.
  • Các hoạt chất như celecoxib, etoricoxib, lumiracoxib,…

Ức chế không chọn lọc:

  • Cơ chế: Ức chế vào cả hai enzyme COX – 1 và COX – 2.
  • Có khả năng chống viêm hiệu quả, tuy nhiên có tác động vào COX – 1 nên làm ức chế sản sinh ra prostaglandin tiết chất nhày, do vậy làm ảnh hưởng đến dạ dày.
  • Hoạt chất bao gồm: aspirin, ibuprofen, naproxen,…
  • Khi có các dấu hiệu về dạ dày thì không nên sử dụng nhóm này, tránh làm nặng tình trạng bệnh dạ dày.

Chống chỉ định cho những trường hợp sau:

  • Mắc các bệnh lý về dạ dày.
  • Người có bệnh lý về đông máu.
  • Trường hợp suy gan, thận.
  • Không sử dụng cho phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối, phụ nữ cho con bú.
Các thuốc NSAID có tác dụng làm giảm các triệu chứng viêm
Các thuốc NSAID có tác dụng làm giảm các triệu chứng viêm

5. Các thuốc kháng sinh

Người bệnh viêm da tiếp xúc sẽ được kê đơn thuốc có kháng sinh dạng uống khi có hiện tượng bội nhiễm, da bị viêm nhiễm trên diện rộng. Hiện nay, có khá nhiều loại thuốc kháng sinh được kê đơn điều trị bệnh viêm da. Tuy nhiên, phổ biến nhất là nhóm kháng sinh phổ rộng từ cephalosporin trở đi. Vì nhóm beta – lactam đa phần đã bị kháng, giảm khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Trong đó, nhóm kháng sinh phổ rộng quinolon được xem là kháng sinh dự phòng, được kê đơn khi người bệnh bị nhiễm trùng quá nặng.

So với các loại thuốc bôi viêm da tiếp xúc, thuốc kháng sinh đường uống có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cho sức khỏe như: Buồn nôn, hoa mắt, chóng mặt, ảnh hưởng đến chức năng gan, thận.  Vì vậy, khi sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng đường uống, nếu sử dụng thuốc không đúng liều lượng hoặc sai cách thì người bệnh rất dễ gặp các tác dụng phụ không mong muốn. Đồng thời, điều này cũng làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

Vì vậy, bạn nên sử dụng thuốc theo đúng liều lượng được hướng dẫn bởi chuyên gia. Trong trường hợp dùng thuốc và gặp các tác dụng phụ thì nên dừng uống thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn cách khắc phục kịp thời.

Các thuốc kháng sinh giúp diệt khuẩn và ngăn ngừa nhiễm trùng
Các thuốc kháng sinh giúp diệt khuẩn và ngăn ngừa nhiễm trùng

6. Bổ sung các vitamin và khoáng chất

Ngoài việc kê đơn thuốc uống hay thuốc bôi viêm da tiếp xúc, các bác sĩ da liễu luôn khuyên người bệnh nên xây dựng chế độ ăn uống khoa học và hợp lý. Theo đó, bạn nên ưu tiên bổ sung vitamin E, vitamin C, vitamin B… và các chất cần thiết cho cơ thể để tăng cường sức đề kháng, tăng khả năng chống chọi lại các loại vi khuẩn, virus từ môi trường bên ngoài.

Nếu có thể, bạn nên xây dựng chế độ ăn uống khoa học để bổ sung vitamin, dưỡng chất từ nguồn nguyên liệu thiên nhiên. Một số thực phẩm được khuyên dùng khi bị viêm da tiếp xúc là: Các loại hạt, sữa, cam, bưởi, dâu tây, súp lơ xanh,…

Bên cạnh đó, bạn có thể kết hợp thêm việc sử dụng các loại thực phẩm chức năng như collagen, vitamin tổng hợp, vitamin E… để tăng hiệu quả điều trị bệnh

Những lưu ý khi sử dụng thuốc bôi viêm da tiếp xúc

Mức độ tổn thương do bệnh viêm da tiếp xúc gây ra là nhẹ, trung bình hay nặng phụ thuộc vào cách chăm sóc da, phương pháp điều trị và cơ địa của mỗi người.

Để quá trình chữa trị đạt hiệu quả cao, bên cạnh việc sử dụng các loại thuốc uống, thuốc bôi viêm da tiếp xúc, người bệnh nên lưu ý một số điều sau.

  • Trước khi sử dụng thuốc, cần tham vấn ý kiến của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc vì việc dùng sai thuốc rất nguy hiểm. Không những điều này khiến bệnh trầm trọng hơn mà còn dễ gây ra những tác dụng phụ nguy hiểm cho sức khỏe.
  • Đối với kháng sinh, bạn nên tuân thủ liều lượng, tần suất và thời gian sử dụng được bác sĩ kê đơn để tránh trường hợp kháng kháng sinh. Đặc biệt với thuốc corticoid, người bệnh chỉ sử dụng trong thời gian ngắn để tránh tặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Trong quá trình dùng thuốc, nếu gặp phải phản ứng bất thường nào, bạn nên ngừng sử dụng thuốc, đến ngay các cơ sở y tế để khám và xử lý kịp thời.
  • Bên cạnh việc sử dụng thuốc, bạn nên kết hợp với một số biện pháp phòng tránh khác như: uống nhiều nước, bổ sung đủ chất dinh dưỡng, dưỡng ẩm cho da, vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, tập thể thao thường xuyên, hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh…. để hạn chế nguy cơ tái phát bệnh.

Trên đây là thông tin chi tiết về TOP 14+ loại thuốc uống, thuốc bôi viêm da tiếp xúc phổ biến nhất hiện nay. Việc sử dụng thuốc tân dược cần thận trọng vì thuốc có thể gây nhiều tác dụng phụ lên sức khỏe. Vì vậy, bạn nên đi khám tại những cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ chẩn đoán, kê đơn thuốc điều trị phù hợp, hiệu quả nhất.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *